lợt lạt

lợt lạt

Sau trận ốm, khuôn mặt cô ấy trông thật lợt lạt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhạt nhẽo, thiếu đậm đà: "lợt lạt" chỉ trạng thái của thức ăn, đồ uống vị nhạt, không đậm, không hấp dẫn.
    • Nhợt nhạt, không tươi tắn: Dùng để tả màu sắc, ánh sáng, hoặc nước da thiếu sức sống, xanh xao, không hồng hào.
    • Hời hợt, không sâu sắc: Mô tả cảm xúc, tình cảm, hoặc mối quan hệ thiếu chân thành, không mãnh liệt.
dụ sử dụng
  • Nhạt nhẽo, thiếu đậm đà:

    • Món canh này nêm lợt lạt quá, chẳng vị . (Món canh vị nhạt, không đậm đà, thiếu gia vị.)
    • Trà hôm nay pha lợt lạt, không thơm như mọi khi. (Trà vị nhạt, không đậm vị.)
  • Nhợt nhạt, không tươi tắn:

    • Nước da của ấy lợt lạt thiếu ngủ. (Da ấy xanh xao, không hồng hào.)
    • Màu sơn tường lợt lạt, cần sơn lại. (Màu sơn nhợt nhạt, không tươi sáng.)
  • Hời hợt, không sâu sắc:

    • Tình cảm giữa họ lợt lạt, chỉ bề ngoài. (Tình cảm hời hợt, không chân thành.)
    • Bài thơ này viết lợt lạt, không chiều sâu. (Bài thơ thiếu cảm xúc, không sâu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lợt lạt" trong ẩm thực: Thường dùng để phê bình món ăn thiếu gia vị, cần nêm thêm.

    • Nếu thấy lợt lạt, bạn có thể thêm chút muối hoặc nước mắm. (Nếu món ăn nhạt, hãy thêm gia vị.)
  • "lợt lạt" trong miêu tả ngoại hình: Nhấn mạnh sự thiếu sức sống, thường liên quan đến sức khỏe.

    • Sau trận ốm, mặt mũi anh ấy lợt lạt, cần bồi dưỡng. (Anh ấy xanh xao, cần phục hồi sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Lạt (tính từ): nhạt, không mặndùng riêng cho vị giác.

    • Món ăn này hơi lạt, cần thêm muối. (Món ăn nhạt, thiếu vị mặn.)
  • Nhợt nhạt (tính từ): tái nhợt, không tươiđồng nghĩa với "lợt lạt" trong miêu tả màu sắc.

    • Bầu trời nhợt nhạt mây . (Bầu trời xám xịt, thiếu sáng.)
  • Lợt (tính từ): nhạt, ít đậmthường dùng trong văn nói.

    • Màu này lợt quá, không nổi bật. (Màu nhạt, không rõ rệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhạt nhẽo: thiếu vị, không hấp dẫn (về thức ăn hoặc cảm xúc).
  • Xanh xao: tái nhợt, thiếu máu (về da dẻ).
  • Hời hợt: nông cạn, thiếu chiều sâu (về tình cảm, suy nghĩ).
Thành ngữ liên quan
  • Lợt lạt như nước ốc: rất nhạt nhẽo, không hương vị .
    • Bát cháo này lợt lạt như nước ốc, chẳng bổ dưỡng. (Bát cháo nhạt, thiếu chất.)